customization
tùy chỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động sửa đổi một thứ gì đó để phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích cá nhân.
"The customization of products allows users to choose their preferred colors, features, and designs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The app offers extensive customization options.
Ứng dụng cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh phong phú.
I love the customization possibilities for my new car.
Tôi yêu thích những khả năng tùy chỉnh cho chiếc xe mới của mình.
Software customization is crucial for meeting specific business needs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
customization - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "customization"
Câu hỏi thường gặp về customization
customization phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc customization.
customization có nghĩa là gì?
customization có nghĩa là "tùy chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
customization thuộc cấp độ nào?
customization là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với customization không?
Ví dụ: "The app offers extensive customization options." — mang nghĩa "tùy chỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
