curtail
/kɜːˈteɪl/
cắt giảm
📚 Nghĩa
- 1.
Giảm bớt phạm vi hoặc số lượng của một thứ gì đó.
"The company's profits were curtailed by the new regulations."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must curtail our spending.
Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu của mình.
The company decided to curtail production due to lower demand.
Công ty đã quyết định cắt giảm sản xuất do nhu cầu giảm.
The government may have to curtail public services.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
curtail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "curtail"
Câu hỏi thường gặp về curtail
curtail phát âm như thế nào?
curtail được phát âm là [/kɜːˈteɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
curtail có nghĩa là gì?
curtail có nghĩa là "cắt giảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
curtail thuộc cấp độ nào?
curtail là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với curtail không?
Ví dụ: "We must curtail our spending." — mang nghĩa "cắt giảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
