curative
/ˈkjʊɹ.ə.tɪv/
chữa bệnh
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng chữa bệnh hoặc phục hồi sức khỏe.
"The doctor prescribed a curative treatment for the patient."
- 1.
Thuốc chữa bệnh, phương thuốc.
"The doctor prescribed a curative treatment for the patient."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This herbal tea has a curative effect.
Loại trà thảo mộc này có tác dụng chữa bệnh.
She believes in the curative powers of nature.
Cô ấy tin vào sức mạnh chữa bệnh của thiên nhiên.
The research focused on the curative properties of the new compound.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
curative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "curative"
Câu hỏi thường gặp về curative
curative phát âm như thế nào?
curative được phát âm là [/ˈkjʊɹ.ə.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
curative có nghĩa là gì?
curative có nghĩa là "chữa bệnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
curative thuộc cấp độ nào?
curative là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với curative không?
Ví dụ: "This herbal tea has a curative effect." — mang nghĩa "chữa bệnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
