cumbersome
/ˈkʌmbɚsəm/
cồng kềnh
📚 Nghĩa
- 1.
Lớn hoặc nặng và khó mang hoặc sử dụng.
"The box was too cumbersome to carry up the stairs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This bag is too cumbersome to carry.
Chiếc túi này quá cồng kềnh để mang theo.
Filling out all this paperwork felt incredibly cumbersome.
Việc điền hết mớ giấy tờ này cảm thấy thật rườm rà.
The old filing system was too cumbersome for the modern office.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cumbersome - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cumbersome"
Câu hỏi thường gặp về cumbersome
cumbersome phát âm như thế nào?
cumbersome được phát âm là [/ˈkʌmbɚsəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cumbersome có nghĩa là gì?
cumbersome có nghĩa là "cồng kềnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cumbersome thuộc cấp độ nào?
cumbersome là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cumbersome không?
Ví dụ: "This bag is too cumbersome to carry." — mang nghĩa "cồng kềnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
