cultivator
máy cày, người trồng
📚 Nghĩa
- 1.
Một trong nhiều thiết bị dùng để làm tơi hoặc trộn đất nhằm loại bỏ cỏ dại hoặc cải thiện độ thông thoáng và thoát nước.
"The cultivator broke up the soil effectively."
- 2.
Người canh tác đất hoặc cây trồng.
"The cultivator worked tirelessly in the fields."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The garden needs a cultivator.
Khu vườn cần một máy làm đất.
He used a small cultivator to loosen the soil around the plants.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc máy làm đất nhỏ để làm tơi xốp đất xung quanh cây.
The agricultural company manufactures advanced cultivators for large farms.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cultivator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cultivator"
Câu hỏi thường gặp về cultivator
cultivator phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cultivator.
cultivator có nghĩa là gì?
cultivator có nghĩa là "máy cày, người trồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cultivator thuộc cấp độ nào?
cultivator là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cultivator không?
Ví dụ: "The garden needs a cultivator." — mang nghĩa "máy cày, người trồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
