culpability
/ˌkʌlpəˈbɪləti/
lỗi lầm
📚 Nghĩa
- 1.
trạng thái chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái hoặc phạm tội
"He admitted his culpability in the crime."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His culpability in the theft was clear.
Trách nhiệm của anh ta trong vụ trộm là rõ ràng.
We need to determine everyone's culpability before assigning blame.
Chúng ta cần xác định mức độ có lỗi của mỗi người trước khi đổ lỗi.
The legal team is assessing the company's culpability in the environmental disaster.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
culpability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "culpability"
Câu hỏi thường gặp về culpability
culpability phát âm như thế nào?
culpability được phát âm là [/ˌkʌlpəˈbɪləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
culpability có nghĩa là gì?
culpability có nghĩa là "lỗi lầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
culpability thuộc cấp độ nào?
culpability là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với culpability không?
Ví dụ: "His culpability in the theft was clear." — mang nghĩa "lỗi lầm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
