crucial
/ˈkɹuː.ʃəl/
quan trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết yếu hoặc mang tính quyết định trong việc xác định kết quả hoặc tương lai của một điều gì đó; cực kỳ quan trọng.
"This is a crucial time for the company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Water is crucial for life.
Nước rất quan trọng đối với sự sống.
Getting enough sleep is crucial for your health.
Ngủ đủ giấc rất quan trọng đối với sức khỏe của bạn.
The team's performance in the final match was crucial to winning the championship.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crucial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "crucial"
Câu hỏi thường gặp về crucial
crucial phát âm như thế nào?
crucial được phát âm là [/ˈkɹuː.ʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crucial có nghĩa là gì?
crucial có nghĩa là "quan trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crucial thuộc cấp độ nào?
crucial là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với crucial không?
Ví dụ: "Water is crucial for life." — mang nghĩa "quan trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
