critique
/kɹɪˈtiːk/
phê bình
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc trường hợp xem xét hoặc phân tích.
"The book received a favorable critique."
- 1.
Phân tích và đánh giá một cách phê bình.
"The professor will critique your essay."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please critique my essay draft.
Xin hãy phê bình bản nháp bài luận của tôi.
I'd love to hear your critique of the new design.
Tôi rất muốn nghe lời phê bình của bạn về thiết kế mới.
The film received a mixed critique from reviewers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
critique - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "critique"
Câu hỏi thường gặp về critique
critique phát âm như thế nào?
critique được phát âm là [/kɹɪˈtiːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
critique có nghĩa là gì?
critique có nghĩa là "phê bình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
critique thuộc cấp độ nào?
critique là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với critique không?
Ví dụ: "Please critique my essay draft." — mang nghĩa "phê bình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
