criticality
tính trọng yếu
📚 Nghĩa
- 1.
Mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của một tình huống.
"We need to assess the criticality of the situation before making a decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The criticality of the situation is high.
Mức độ nghiêm trọng của tình huống là cao.
We need to understand the criticality of this project for the company.
Chúng ta cần hiểu tầm quan trọng của dự án này đối với công ty.
The engineer assessed the criticality of the system failure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
criticality - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "criticality"
Câu hỏi thường gặp về criticality
criticality phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc criticality.
criticality có nghĩa là gì?
criticality có nghĩa là "tính trọng yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
criticality thuộc cấp độ nào?
criticality là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với criticality không?
Ví dụ: "The criticality of the situation is high." — mang nghĩa "tính trọng yếu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
