
criteria
/kɹaɪˈtɪəɹ.i.ə/
tiêu chí
📚 Nghĩa
- 1.
Một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn để phán xét hoặc quyết định một điều gì đó.
"The criteria for the award are strict."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What are the criteria for joining?
Các tiêu chí để tham gia là gì?
We need to discuss the selection criteria before choosing a candidate.
Chúng ta cần thảo luận các tiêu chí tuyển chọn trước khi chọn ứng viên.
The project's success will be judged against specific criteria.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
criteria - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "criteria"
Câu hỏi thường gặp về criteria
criteria phát âm như thế nào?
criteria được phát âm là [/kɹaɪˈtɪəɹ.i.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
criteria có nghĩa là gì?
criteria có nghĩa là "tiêu chí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
criteria thuộc cấp độ nào?
criteria là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với criteria không?
Ví dụ: "What are the criteria for joining?" — mang nghĩa "tiêu chí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
