Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh credulous - cả tin

credulous

/kɹɛdjələs/

Trung cấp

cả tin

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Quá dễ tin mọi thứ; cả tin.

    "Excessively ready to believe things; gullible."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was too credulous to see the trick.

Anh ấy quá cả tin nên không nhận ra trò lừa đó.

Don't be so credulous; people often lie online.

Đừng quá cả tin nhé; người ta thường nói dối trên mạng.

The company's credulous investors lost a lot of money.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

credulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어잘 믿는
Englishcredulous
简体中文轻信的
繁體中文輕信的
日本語信じやすい
Tiếng Việtcả tin
Portuguêscreduloso
Françaiscrédule
Deutschgläubig
Españolcrédulo
Монголитэмтгий
Bahasa Indonesiamudah percaya
Bahasa Melayumudah percaya
ไทยเชื่อคนง่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "credulous"

Câu hỏi thường gặp về credulous

credulous phát âm như thế nào?

credulous được phát âm là [/kɹɛdjələs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

credulous có nghĩa là gì?

credulous có nghĩa là "cả tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

credulous thuộc cấp độ nào?

credulous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với credulous không?

Ví dụ: "He was too credulous to see the trick." — mang nghĩa "cả tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI