creativity
/kɹieɪˈtɪvɪti/
sáng tạo
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra những ý tưởng hoặc sản phẩm mới lạ hoặc độc đáo có ích cho xã hội.
"The artist's creativity was evident in her unique style."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a lot of creativity.
Cô ấy có rất nhiều sự sáng tạo.
We need to encourage creativity in our team.
Chúng ta cần khuyến khích sự sáng tạo trong nhóm của mình.
The art class focused on developing students' creativity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
creativity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "creativity"
Câu hỏi thường gặp về creativity
creativity phát âm như thế nào?
creativity được phát âm là [/kɹieɪˈtɪvɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
creativity có nghĩa là gì?
creativity có nghĩa là "sáng tạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
creativity thuộc cấp độ nào?
creativity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với creativity không?
Ví dụ: "She has a lot of creativity." — mang nghĩa "sáng tạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
