Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh covet - thèm muốn, ao ước

covet

/ˈkʌvɪt/

Nâng cao

thèm muốn, ao ước

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thèm muốn, ao ước (điều gì đó thuộc về người khác, thường là một cách mãnh liệt hoặc sai trái).

    "He coveted his neighbor's new car."

  • 2.

    Khao khát sở hữu (điều gì đó).

    "She coveted a peaceful life away from the city."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many people covet fame and fortune.

Nhiều người thèm muốn danh vọng và tiền tài.

He secretly coveted his friend's academic achievements.

Anh ta thầm khao khát thành tích học tập của bạn mình.

The artist coveted the rare pigments for her next masterpiece.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

covet - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어탐내다, 갈망하다
Englishdesire, long for
简体中文觊觎, 贪求
繁體中文覬覦, 貪求
日本語欲しがる, むさぼる
Tiếng Việtthèm muốn, ao ước
Portuguêscobiçar
Françaisconvoiter
Deutschbegehren
Españolcodiciar
Монголатаархмаар
Bahasa Indonesiamendambakan
Bahasa Melayumendambakan
ไทยปรารถนา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "covet"

Câu hỏi thường gặp về covet

covet phát âm như thế nào?

covet được phát âm là [/ˈkʌvɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

covet có nghĩa là gì?

covet có nghĩa là "thèm muốn, ao ước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

covet thuộc cấp độ nào?

covet là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với covet không?

Ví dụ: "Many people covet fame and fortune." — mang nghĩa "thèm muốn, ao ước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI