
covenantal
/ˌkʌvənˈɛntəl/
thuộc giao ước
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc có tính chất của một giao ước (một thỏa thuận chính thức, thường là trang trọng và ràng buộc).
"The covenantal relationship between God and his people."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Their marriage was viewed as a sacred covenantal bond.
Hôn nhân của họ được xem là một mối ràng buộc giao ước thiêng liêng.
The treaty established a covenantal agreement between the two nations.
Hiệp ước đã thiết lập một thỏa thuận giao ước giữa hai quốc gia.
The theologian discussed the covenantal aspects of ancient scriptures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
covenantal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về covenantal
covenantal phát âm như thế nào?
covenantal được phát âm là [/ˌkʌvənˈɛntəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
covenantal có nghĩa là gì?
covenantal có nghĩa là "thuộc giao ước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
covenantal thuộc cấp độ nào?
covenantal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với covenantal không?
Ví dụ: "Their marriage was viewed as a sacred covenantal bond." — mang nghĩa "thuộc giao ước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
