Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh counterpart - bên tương ứng

counterpart

/ˈkaʊntəˌpɑːt/

Trung cấp

bên tương ứng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một trong hai thứ bổ sung hoặc tương đương với nhau.

    "The counterpart of Korea is Japan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My counterpart is attending the meeting today.

Người cùng vị trí của tôi sẽ tham dự cuộc họp hôm nay.

The new manager is meeting with her European counterpart next week.

Người quản lý mới sẽ gặp người cùng vị trí ở châu Âu vào tuần tới.

Each country's economic data will be compared to its closest counterpart.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

counterpart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상대방, 짝
Englishcounterpart
简体中文对应物
繁體中文對應物
日本語相手
Tiếng Việtbên tương ứng
Portuguêscontraparte
Françaishomologue
DeutschGegenstück
Españolcontraparte
Монголхамтрагч
Bahasa Indonesiarekan
Bahasa Melayurakan
ไทยคู่เทียบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "counterpart"

Câu hỏi thường gặp về counterpart

counterpart phát âm như thế nào?

counterpart được phát âm là [/ˈkaʊntəˌpɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

counterpart có nghĩa là gì?

counterpart có nghĩa là "bên tương ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

counterpart thuộc cấp độ nào?

counterpart là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với counterpart không?

Ví dụ: "My counterpart is attending the meeting today." — mang nghĩa "bên tương ứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI