
cosmopolitan
/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/
đa quốc gia
📚 Nghĩa
- 1.
Thuộc về thế giới, toàn cầu. Dùng để mô tả một nơi mà người dân từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau cùng sinh sống, hoặc đặc điểm của nơi như vậy. Nó cũng có thể đề cập đến những thứ không giới hạn ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể mà liên quan đến toàn thế giới.
"She has a very cosmopolitan outlook on life."
- 1.
Công dân toàn cầu, người quốc tế. Chỉ một người am hiểu và cởi mở với văn hóa và con người của nhiều quốc gia.
"She has a very cosmopolitan outlook on life."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This city feels very cosmopolitan.
Thành phố này mang cảm giác rất quốc tế.
She has a cosmopolitan outlook on life, embracing different cultures.
Cô ấy có cái nhìn quốc tế về cuộc sống, đón nhận nhiều nền văn hóa khác nhau.
The international conference attracted a cosmopolitan group of researchers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cosmopolitan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cosmopolitan"
Câu hỏi thường gặp về cosmopolitan
cosmopolitan phát âm như thế nào?
cosmopolitan được phát âm là [/ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cosmopolitan có nghĩa là gì?
cosmopolitan có nghĩa là "đa quốc gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cosmopolitan thuộc cấp độ nào?
cosmopolitan là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cosmopolitan không?
Ví dụ: "This city feels very cosmopolitan." — mang nghĩa "đa quốc gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
