cosmology
vũ trụ học
📚 Nghĩa
- 1.
Nghiên cứu khoa học về vũ trụ vật lý, cấu trúc, động lực học, nguồn gốc, sự tiến hóa và số phận cuối cùng của nó.
"The study of the universe's beginning, present state, and future is called cosmology."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Cosmology is a fascinating subject.
Vũ trụ học là một chủ đề hấp dẫn.
We discussed the latest theories in cosmology during the lecture.
Chúng tôi đã thảo luận về các lý thuyết mới nhất trong vũ trụ học trong buổi giảng.
Her research focuses on the early universe and its cosmology.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cosmology - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cosmology"
Câu hỏi thường gặp về cosmology
cosmology phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cosmology.
cosmology có nghĩa là gì?
cosmology có nghĩa là "vũ trụ học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cosmology thuộc cấp độ nào?
cosmology là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với cosmology không?
Ví dụ: "Cosmology is a fascinating subject." — mang nghĩa "vũ trụ học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
