Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh corruption - tham nhũng

corruption

/kəˈɹʌpʃən/

Trung cấp

tham nhũng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành vi không trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền, thường liên quan đến hối lộ.

    "He was accused of corruption and bribery."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The city fought against corruption.

Thành phố đã chiến đấu chống tham nhũng.

We need to address the systemic corruption in our government.

Chúng ta cần giải quyết tình trạng tham nhũng mang tính hệ thống trong chính phủ.

The investigation uncovered widespread corruption within the company.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

corruption - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부패, 타락
Englishcorruption
简体中文腐败
繁體中文腐敗
日本語腐敗
Tiếng Việttham nhũng
Portuguêscorrupção
Françaiscorruption
DeutschKorruption
Españolcorrupción
Монголавлига
Bahasa Indonesiakorupsi
Bahasa Melayurasuah
ไทยการทุจริต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "corruption"

Câu hỏi thường gặp về corruption

corruption phát âm như thế nào?

corruption được phát âm là [/kəˈɹʌpʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

corruption có nghĩa là gì?

corruption có nghĩa là "tham nhũng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

corruption thuộc cấp độ nào?

corruption là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với corruption không?

Ví dụ: "The city fought against corruption." — mang nghĩa "tham nhũng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI