
correspondence
/ˌkɒɹɪˈspɒndəns/
thư tín
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động trao đổi thư từ hoặc tin nhắn, hoặc chính những thư từ hoặc tin nhắn đó.
"their correspondence began in 1998"
- 2.
Sự tương đồng, kết nối hoặc song song chặt chẽ giữa hai hoặc nhiều sự vật hoặc khái niệm.
"there is a close correspondence between the two sets of data"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have regular correspondence with our clients.
Chúng tôi có thư từ trao đổi thường xuyên với khách hàng.
Please keep me updated on any correspondence regarding the project.
Xin hãy cập nhật cho tôi về bất kỳ thư từ nào liên quan đến dự án.
The scientific correspondence revealed a surprising similarity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
correspondence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "correspondence"
Câu hỏi thường gặp về correspondence
correspondence phát âm như thế nào?
correspondence được phát âm là [/ˌkɒɹɪˈspɒndəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
correspondence có nghĩa là gì?
correspondence có nghĩa là "thư tín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
correspondence thuộc cấp độ nào?
correspondence là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với correspondence không?
Ví dụ: "We have regular correspondence with our clients." — mang nghĩa "thư tín".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
