Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh correspond - tương ứng

correspond

/ˌkɒɹəˈspɒnd/

Trung cấp

tương ứng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tương tự hoặc tương tự; khớp.

    "the Scottish system corresponds to the continental system"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Your story doesn't correspond with the facts.

Câu chuyện của bạn không tương ứng với sự thật.

Do the numbers on the report correspond to the ones in the spreadsheet?

Các con số trong báo cáo có tương ứng với những con số trong bảng tính không?

The duties of the new role correspond to those of the previous one.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

correspond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일치하다, 해당하다
Englishcorrespond
简体中文对应
繁體中文對應
日本語対応する
Tiếng Việttương ứng
Portuguêscorresponder
Françaiscorrespondre
Deutschentsprechen
Españolcorresponder
Монголтохирох
Bahasa Indonesiasesuai
Bahasa Melayubersesuaian
ไทยสอดคล้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "correspond"

Câu hỏi thường gặp về correspond

correspond phát âm như thế nào?

correspond được phát âm là [/ˌkɒɹəˈspɒnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

correspond có nghĩa là gì?

correspond có nghĩa là "tương ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

correspond thuộc cấp độ nào?

correspond là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với correspond không?

Ví dụ: "Your story doesn't correspond with the facts." — mang nghĩa "tương ứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI