Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh correlation - tương quan

correlation

/kɒɹəˈleɪʃən/

Trung cấp

tương quan

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mối quan hệ tương hỗ, song song hoặc bổ sung tồn tại giữa hai hoặc nhiều đối tượng có thể so sánh được.

    "The study found a strong correlation between smoking and lung cancer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There is a strong correlation between the two things.

Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa hai điều đó.

Scientists are studying the correlation between diet and health.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

The report showed a positive correlation between study time and exam scores.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

correlation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상관 관계
Englishcorrelation
简体中文相关性
繁體中文相關性
日本語相関
Tiếng Việttương quan
Portuguêscorrelação
Françaiscorrélation
DeutschKorrelation
Españolcorrelación
Монголхамаарал
Bahasa Indonesiakorelasi
Bahasa Melayukorelasi
ไทยความสัมพันธ์กัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "correlation"

Câu hỏi thường gặp về correlation

correlation phát âm như thế nào?

correlation được phát âm là [/kɒɹəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

correlation có nghĩa là gì?

correlation có nghĩa là "tương quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

correlation thuộc cấp độ nào?

correlation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với correlation không?

Ví dụ: "There is a strong correlation between the two things." — mang nghĩa "tương quan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI