Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh corporate - doanh nghiệp

corporate

/ˈkɔːp(ə)ɹət/

Trung cấp

doanh nghiệp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc thuộc về một tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn.

    "The corporate world can be very competitive."

danh từ
  • 1.

    Trái phiếu do một tập đoàn phát hành.

    "He invested in a high-yield corporate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She works in corporate sales.

Cô ấy làm việc trong bộ phận bán hàng doanh nghiệp.

We need to get approval from corporate for this project.

Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ trụ sở chính cho dự án này.

The company is undergoing a major corporate restructuring.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

corporate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기업의, 회사의
Englishcorporate
简体中文公司
繁體中文企業
日本語企業の
Tiếng Việtdoanh nghiệp
Portuguêscorporativo
Françaisd'entreprise
Deutschbetrieblich
Españolcorporativo
Монголкорпорацийн
Bahasa Indonesiaperusahaan
Bahasa Melayukorporat
ไทยขององค์กร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "corporate"

Câu hỏi thường gặp về corporate

corporate phát âm như thế nào?

corporate được phát âm là [/ˈkɔːp(ə)ɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

corporate có nghĩa là gì?

corporate có nghĩa là "doanh nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

corporate thuộc cấp độ nào?

corporate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với corporate không?

Ví dụ: "She works in corporate sales." — mang nghĩa "doanh nghiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI