Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh corollary - hệ quả

corollary

/kɔˈɹoʊˌlɛɹi/

Nâng cao

hệ quả

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hệ quả tự nhiên hoặc kết quả đi kèm.

    "The expansion of the universe is a corollary of the Big Bang theory."

tính từ
  • 1.

    Hình thành một hệ quả hoặc kết quả tự nhiên.

    "The expansion of the universe is a corollary of the Big Bang theory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Increased popularity is a natural corollary of success.

Sự nổi tiếng gia tăng là một hệ quả tất yếu của thành công.

The economic downturn was a direct corollary of the company's poor decisions.

Suy thoái kinh tế là hệ quả trực tiếp từ những quyết định tồi tệ của công ty.

We studied the mathematical theorem and its main corollary in class.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

corollary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결론, 당연한 결과
Englishcorollary
简体中文推论
繁體中文推論
日本語帰結
Tiếng Việthệ quả
Portuguêscorolário
Françaiscorollaire
DeutschFolge
Españolcorolario
Монголдагалдах үр
Bahasa Indonesiaakibat
Bahasa Melayukesimpulan
ไทยผลพลอยได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "corollary"

Câu hỏi thường gặp về corollary

corollary phát âm như thế nào?

corollary được phát âm là [/kɔˈɹoʊˌlɛɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

corollary có nghĩa là gì?

corollary có nghĩa là "hệ quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

corollary thuộc cấp độ nào?

corollary là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với corollary không?

Ví dụ: "Increased popularity is a natural corollary of success." — mang nghĩa "hệ quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI