copy
/ˈkɒpi/
sao chép; bản sao
📚 Nghĩa
- 1.
Tạo ra cái giống như bản gốc.
"Please copy this file to the USB."
- 1.
Bản giống hệt bản gốc.
"I need a copy of the contract."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please copy this file to the USB.
Hãy chép tập tin này vào USB nhé.
I need a copy of the contract.
Tôi cần một bản sao của hợp đồng.
Children often copy what adults do.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "copy" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Do you copy?”
"I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
copy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về copy
copy phát âm như thế nào?
copy được phát âm là [/ˈkɒpi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
copy có nghĩa là gì?
copy có nghĩa là "sao chép; bản sao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
copy thuộc cấp độ nào?
copy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với copy không?
Ví dụ: "Please copy this file to the USB." — mang nghĩa "sao chép; bản sao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
