Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh coordinator - người điều phối

coordinator

Trung cấp

người điều phối

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người hoặc thực thể tổ chức và giám sát một quy trình, dự án hoặc sự kiện.

    "For example, a project coordinator, an event coordinator."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is the event coordinator.

Cô ấy là người điều phối sự kiện.

We need a good project coordinator to keep us on track.

Chúng ta cần một người điều phối dự án giỏi để giữ cho mọi việc đi đúng hướng.

The volunteer coordinator organized the team's weekly meetings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

coordinator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어코디네이터
Englishcoordinator
简体中文协调员
繁體中文協調員
日本語コーディネーター
Tiếng Việtngười điều phối
Portuguêscoordenador
Françaiscoordonnateur
DeutschKoordinator
Españolcoordinador
Монголзохицуулагч
Bahasa Indonesiakoordinator
Bahasa Melayuhamba
ไทยผู้ประสานงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coordinator"

Câu hỏi thường gặp về coordinator

coordinator phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc coordinator.

coordinator có nghĩa là gì?

coordinator có nghĩa là "người điều phối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

coordinator thuộc cấp độ nào?

coordinator là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với coordinator không?

Ví dụ: "She is the event coordinator." — mang nghĩa "người điều phối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI