conversational
đàm thoại
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến hoặc đặc trưng của cuộc trò chuyện; không trang trọng và thư giãn.
"He has a very conversational style."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her style is very conversational.
Phong cách của cô ấy rất cởi mở.
The teacher encouraged a more conversational approach to learning.
Giáo viên khuyến khích một phương pháp tiếp cận học tập cởi mở hơn.
We need to develop a conversational AI that understands emotions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conversational - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conversational"
Câu hỏi thường gặp về conversational
conversational phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc conversational.
conversational có nghĩa là gì?
conversational có nghĩa là "đàm thoại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conversational thuộc cấp độ nào?
conversational là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conversational không?
Ví dụ: "Her style is very conversational." — mang nghĩa "đàm thoại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
