convergence
/kɒnˈvɜː(ɹ)d͡ʒəns/
hội tụ
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tụ lại hoặc gặp nhau tại một điểm.
"The convergence of the two rivers was a beautiful sight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The convergence of roads created a busy junction.
Sự hội tụ của các con đường đã tạo ra một ngã tư đông đúc.
We're seeing a convergence of opinions on this important issue.
Chúng ta đang thấy sự hội tụ của các ý kiến về vấn đề quan trọng này.
The scientific convergence of data supports the new theory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convergence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convergence"
Câu hỏi thường gặp về convergence
convergence phát âm như thế nào?
convergence được phát âm là [/kɒnˈvɜː(ɹ)d͡ʒəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
convergence có nghĩa là gì?
convergence có nghĩa là "hội tụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convergence thuộc cấp độ nào?
convergence là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với convergence không?
Ví dụ: "The convergence of roads created a busy junction." — mang nghĩa "hội tụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
