Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conventional - thông thường

conventional

/kənˈvɛnʃənl/

Trung cấp

thông thường

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Theo truyền thống hoặc phong tục; được chấp nhận hoặc phổ biến.

    "The couple chose a conventional wedding ceremony."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a conventional approach to the problem.

Đây là một cách tiếp cận thông thường cho vấn đề.

She prefers conventional methods over new technology.

Cô ấy thích các phương pháp truyền thống hơn công nghệ mới.

The company's financial report followed a conventional structure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conventional - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관습적인, 일반적인
Englishconventional
简体中文传统的
繁體中文傳統的
日本語従来の
Tiếng Việtthông thường
Portuguêsconvencional
Françaisconventionnel
Deutschkonventionell
Españolconvencional
Монголуламжлалт
Bahasa Indonesiakonvensional
Bahasa Melayukonvensional
ไทยตามธรรมเนียม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conventional"

Câu hỏi thường gặp về conventional

conventional phát âm như thế nào?

conventional được phát âm là [/kənˈvɛnʃənl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conventional có nghĩa là gì?

conventional có nghĩa là "thông thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conventional thuộc cấp độ nào?

conventional là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conventional không?

Ví dụ: "This is a conventional approach to the problem." — mang nghĩa "thông thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI