
convenience
/kənˈviːnɪəns/
sự tiện lợi
📚 Nghĩa
- 1.
Sự dễ sử dụng, tiện lợi và tiết kiệm thời gian, công sức.
"Delivery services offer a lot of convenience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This app offers great convenience.
Ứng dụng này mang lại sự tiện lợi tuyệt vời.
I appreciate the convenience of online shopping.
Tôi đánh giá cao sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.
The hotel offers a high level of convenience for business travelers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convenience - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convenience"
Câu hỏi thường gặp về convenience
convenience phát âm như thế nào?
convenience được phát âm là [/kənˈviːnɪəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
convenience có nghĩa là gì?
convenience có nghĩa là "sự tiện lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convenience thuộc cấp độ nào?
convenience là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với convenience không?
Ví dụ: "This app offers great convenience." — mang nghĩa "sự tiện lợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
