convalescence
thời kỳ hồi phục
📚 Nghĩa
- 1.
Giai đoạn hồi phục dần dần sau khi bị bệnh hoặc bị thương.
"She is enjoying a peaceful convalescence in the country."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her convalescence was quite long.
Thời gian hồi phục của cô ấy khá dài.
He needs a quiet environment for his convalescence.
Anh ấy cần một môi trường yên tĩnh cho thời gian hồi phục.
The doctor recommended a slow return to work after his convalescence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convalescence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convalescence"
Câu hỏi thường gặp về convalescence
convalescence phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc convalescence.
convalescence có nghĩa là gì?
convalescence có nghĩa là "thời kỳ hồi phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convalescence thuộc cấp độ nào?
convalescence là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với convalescence không?
Ví dụ: "Her convalescence was quite long." — mang nghĩa "thời kỳ hồi phục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
