convalesce
/ˌkɒn.vəˈlɛs/
hồi phục
📚 Nghĩa
- 1.
hồi phục sức khỏe và thể lực dần dần sau khi bị bệnh hoặc suy yếu.
"He needed to convalesce for a month."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She needs time to convalesce.
Cô ấy cần thời gian để hồi phục.
After the surgery, he'll need a few weeks to convalesce at home.
Sau phẫu thuật, anh ấy sẽ cần vài tuần để hồi phục tại nhà.
The athlete is convalescing from a serious injury and might miss the season.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convalesce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convalesce"
Câu hỏi thường gặp về convalesce
convalesce phát âm như thế nào?
convalesce được phát âm là [/ˌkɒn.vəˈlɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
convalesce có nghĩa là gì?
convalesce có nghĩa là "hồi phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convalesce thuộc cấp độ nào?
convalesce là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với convalesce không?
Ví dụ: "She needs time to convalesce." — mang nghĩa "hồi phục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
