conundrum
/kəˈnʌn.dɹəm/
câu đố hóc búa
📚 Nghĩa
- 1.
Một vấn đề khó khăn hoặc câu đố.
"The question of how to solve the economic crisis was a real conundrum."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Choosing between the two job offers was a real conundrum.
Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc thật sự là một bài toán nan giải.
Scientists are still trying to solve this puzzling conundrum.
Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng giải quyết bài toán hóc búa này.
The mystery novel ends with an unsolved conundrum.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conundrum - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conundrum"
Câu hỏi thường gặp về conundrum
conundrum phát âm như thế nào?
conundrum được phát âm là [/kəˈnʌn.dɹəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conundrum có nghĩa là gì?
conundrum có nghĩa là "câu đố hóc búa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conundrum thuộc cấp độ nào?
conundrum là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với conundrum không?
Ví dụ: "Choosing between the two job offers was a real conundrum." — mang nghĩa "câu đố hóc búa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
