contumacious
/ˌkɒn.tjʊˈmeɪ.ʃəs/
bướng bỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện thái độ thách thức đối với thẩm quyền hoặc cố tình không tuân lệnh và nổi loạn.
"The contumacious defendant refused to appear in court."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The student's contumacious attitude annoyed the teacher.
Thái độ chống đối của học sinh đã làm giáo viên khó chịu.
He refused to pay the fine, remaining contumacious.
Anh ta từ chối nộp phạt, vẫn ngoan cố không tuân lệnh.
The court found the defendant's contumacious behavior unacceptable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contumacious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contumacious"
Câu hỏi thường gặp về contumacious
contumacious phát âm như thế nào?
contumacious được phát âm là [/ˌkɒn.tjʊˈmeɪ.ʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contumacious có nghĩa là gì?
contumacious có nghĩa là "bướng bỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contumacious thuộc cấp độ nào?
contumacious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với contumacious không?
Ví dụ: "The student's contumacious attitude annoyed the teacher." — mang nghĩa "bướng bỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
