Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh controversy - tranh cãi

controversy

/ˈkɑntɹəˌvɝsi/

Trung cấp

tranh cãi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự bất đồng công khai hoặc cuộc thảo luận sôi nổi.

    "The book caused a major controversy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new law caused a lot of controversy.

Luật mới đã gây ra nhiều tranh cãi.

There's a lot of controversy surrounding the film's ending.

Có nhiều tranh cãi xung quanh cái kết của bộ phim.

The academic paper addressed the ongoing controversy in the field.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

controversy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어논란
Englishcontroversy
简体中文争议
繁體中文爭議
日本語論争
Tiếng Việttranh cãi
Portuguêspolêmica
Françaiscontroverse
DeutschKontroverse
Españolcontroversia
Монголмаргаан
Bahasa Indonesiakontroversi
Bahasa Melayukontroversi
ไทยข้อโต้แย้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "controversy"

Câu hỏi thường gặp về controversy

controversy phát âm như thế nào?

controversy được phát âm là [/ˈkɑntɹəˌvɝsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

controversy có nghĩa là gì?

controversy có nghĩa là "tranh cãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

controversy thuộc cấp độ nào?

controversy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với controversy không?

Ví dụ: "The new law caused a lot of controversy." — mang nghĩa "tranh cãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI