contrition
/kənˈtɹɪʃən/
sự ăn năn
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái cảm thấy hối hận hoặc ăn năn sâu sắc.
"He felt deep contrition for his actions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He showed genuine contrition for his actions.
Anh ấy đã thể hiện sự ăn năn chân thành về hành động của mình.
Her contrition was evident in the tearful apology she gave.
Sự ăn năn của cô ấy thể hiện rõ trong lời xin lỗi đầy nước mắt mà cô ấy đã đưa ra.
The court considered his contrition when determining the sentence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contrition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contrition"
Câu hỏi thường gặp về contrition
contrition phát âm như thế nào?
contrition được phát âm là [/kənˈtɹɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contrition có nghĩa là gì?
contrition có nghĩa là "sự ăn năn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contrition thuộc cấp độ nào?
contrition là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với contrition không?
Ví dụ: "He showed genuine contrition for his actions." — mang nghĩa "sự ăn năn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
