Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contribution - đóng góp

contribution

/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/

Trung cấp

đóng góp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vai trò hoặc phần đóng góp của một người hoặc vật trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp đỡ sự tiến bộ của một điều gì đó.

    "his contribution to the war effort"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Your contribution is greatly appreciated.

Sự đóng góp của bạn rất được trân trọng.

He made a significant contribution to the project's success.

Anh ấy đã đóng góp đáng kể vào sự thành công của dự án.

The charity relies on the voluntary contributions of its members.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contribution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기여, 공헌
Englishcontribution
简体中文贡献
繁體中文貢獻
日本語貢献
Tiếng Việtđóng góp
Portuguêscontribuição
Françaiscontribution
DeutschBeitrag
Españolcontribución
Монголхувь нэмэр
Bahasa Indonesiakontribusi
Bahasa Melayusumbangan
ไทยการมีส่วนร่วม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contribution"

Câu hỏi thường gặp về contribution

contribution phát âm như thế nào?

contribution được phát âm là [/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contribution có nghĩa là gì?

contribution có nghĩa là "đóng góp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contribution thuộc cấp độ nào?

contribution là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contribution không?

Ví dụ: "Your contribution is greatly appreciated." — mang nghĩa "đóng góp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI