Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contravene - vi phạm

contravene

/ˌkɒn.tɹəˈviːn/

Nâng cao

vi phạm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Hành động trái với hoặc đi ngược lại luật, quy tắc hoặc thỏa thuận.

    "You can't contravene the rules."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His actions contravene the company policy.

Hành động của anh ấy trái với chính sách của công ty.

You can't just contravene the rules without a good reason.

Bạn không thể cứ tùy tiện vi phạm các quy tắc mà không có lý do chính đáng.

The new law might contravene international agreements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contravene - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위반하다
Englishcontravene
简体中文违反
繁體中文違反
日本語違反する
Tiếng Việtvi phạm
Portuguêscontravenha
Françaisenfreindre
Deutschverstoßen
Españolcontradecir
Монголзөрчих
Bahasa Indonesiamelanggar
Bahasa Melayumelanggar
ไทยละเมิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contravene"

Câu hỏi thường gặp về contravene

contravene phát âm như thế nào?

contravene được phát âm là [/ˌkɒn.tɹəˈviːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contravene có nghĩa là gì?

contravene có nghĩa là "vi phạm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contravene thuộc cấp độ nào?

contravene là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với contravene không?

Ví dụ: "His actions contravene the company policy." — mang nghĩa "vi phạm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI