contrasting
tương phản
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự khác biệt rõ ràng khi so sánh.
"The two paintings had contrasting styles."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The colors were very contrasting.
Màu sắc rất tương phản.
I love how his calm personality is contrasting with her energetic one.
Tôi thích cách tính cách điềm tĩnh của anh ấy tương phản với tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy.
The architect used contrasting materials to create a modern look.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contrasting - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contrasting"
Câu hỏi thường gặp về contrasting
contrasting phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc contrasting.
contrasting có nghĩa là gì?
contrasting có nghĩa là "tương phản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contrasting thuộc cấp độ nào?
contrasting là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với contrasting không?
Ví dụ: "The colors were very contrasting." — mang nghĩa "tương phản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
