Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contradict - mâu thuẫn

contradict

/kɒntɹəˈdɪkt/

Trung cấp

mâu thuẫn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nói hoặc bày tỏ điều trái ngược với một sự thật hoặc tuyên bố.

    "His actions contradict his words."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His story seemed to contradict the facts.

Câu chuyện của anh ấy dường như mâu thuẫn với sự thật.

Don't contradict your mother; just listen to her.

Đừng cãi lại mẹ bạn; chỉ cần nghe lời bà ấy.

The new research findings appear to contradict previous assumptions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contradict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모순되다
Englishcontradict
简体中文反驳
繁體中文反駁
日本語矛盾する
Tiếng Việtmâu thuẫn
Portuguêscontrariar
Françaiscontredire
Deutschwidersprechen
Españolcontradecir
Монголэсрэгцэх
Bahasa Indonesiabertentangan
Bahasa Melayubertentangan
ไทยขัดแย้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contradict"

Câu hỏi thường gặp về contradict

contradict phát âm như thế nào?

contradict được phát âm là [/kɒntɹəˈdɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contradict có nghĩa là gì?

contradict có nghĩa là "mâu thuẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contradict thuộc cấp độ nào?

contradict là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contradict không?

Ví dụ: "His story seemed to contradict the facts." — mang nghĩa "mâu thuẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI