contractual
theo hợp đồng
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc có thể thi hành theo hợp đồng.
"This is a contractual obligation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have a contractual obligation to finish the work.
Chúng tôi có nghĩa vụ theo hợp đồng phải hoàn thành công việc.
Are there any contractual issues we need to discuss before signing?
Có vấn đề hợp đồng nào chúng ta cần thảo luận trước khi ký không?
The new employee agreed to the contractual terms of employment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contractual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contractual"
Câu hỏi thường gặp về contractual
contractual phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc contractual.
contractual có nghĩa là gì?
contractual có nghĩa là "theo hợp đồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contractual thuộc cấp độ nào?
contractual là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với contractual không?
Ví dụ: "We have a contractual obligation to finish the work." — mang nghĩa "theo hợp đồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
