Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contraband - hàng cấm

contraband

/ˈkɒn.tɹəˌbænd/

Trung cấp

hàng cấm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp.

    "Drugs, weapons, and stolen goods can be considered contraband."

động từ
  • 1.

    Nhập khẩu hoặc xuất khẩu (thứ gì đó) bất hợp pháp.

    "Drugs, weapons, and stolen goods can be considered contraband."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bag was full of contraband.

Chiếc túi đầy hàng lậu.

They caught him trying to smuggle contraband across the border.

Họ đã bắt được anh ta khi đang cố gắng buôn lậu hàng cấm qua biên giới.

Airport security is trained to detect contraband.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contraband - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어밀수품, 불법 거래품
Englishcontraband
简体中文违禁品
繁體中文違禁品
日本語密輸品
Tiếng Việthàng cấm
Portuguêscontrabando
Françaiscontrebande
DeutschSchmuggelware
Españolcontrabando
Монголхууль бус бараа
Bahasa Indonesiabarang selundupan
Bahasa Melayubarangan seludup
ไทยของผิดกฎหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contraband"

Câu hỏi thường gặp về contraband

contraband phát âm như thế nào?

contraband được phát âm là [/ˈkɒn.tɹəˌbænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contraband có nghĩa là gì?

contraband có nghĩa là "hàng cấm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contraband thuộc cấp độ nào?

contraband là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contraband không?

Ví dụ: "The bag was full of contraband." — mang nghĩa "hàng cấm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI