Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh continuity - sự liên tục

continuity

/ˌkɒntɪˈnjuːəti/

Trung cấp

sự liên tục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự tồn tại hoặc hoạt động không bị gián đoạn và nhất quán của một cái gì đó theo thời gian.

    "the continuity of the past into the present"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to ensure the continuity of our services.

Chúng ta cần đảm bảo sự liên tục của các dịch vụ.

The story lost its continuity when the main character disappeared.

Câu chuyện mất đi sự liền mạch khi nhân vật chính biến mất.

Maintaining historical continuity is important for cultural preservation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

continuity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연속성, 지속성
Englishcontinuity
简体中文连续性
繁體中文連續性
日本語連続性
Tiếng Việtsự liên tục
Portuguêscontinuidade
Françaiscontinuité
DeutschKontinuität
Españolcontinuidad
Монголүргэлжлэл
Bahasa Indonesiakontinuitas
Bahasa Melayukesinambungan
ไทยความต่อเนื่อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "continuity"

Câu hỏi thường gặp về continuity

continuity phát âm như thế nào?

continuity được phát âm là [/ˌkɒntɪˈnjuːəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

continuity có nghĩa là gì?

continuity có nghĩa là "sự liên tục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

continuity thuộc cấp độ nào?

continuity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với continuity không?

Ví dụ: "We need to ensure the continuity of our services." — mang nghĩa "sự liên tục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI