contingent
/kənˈtɪn.dʒənt/
tùy thuộc
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.
"The project is contingent on securing funding."
- 1.
Một nhóm người có chung đặc điểm, là một phần của một nhóm lớn hơn.
"The project is contingent on securing funding."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The success of the plan is contingent on funding.
Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào nguồn vốn.
Our travel plans are contingent on the weather forecast.
Kế hoạch du lịch của chúng tôi phụ thuộc vào dự báo thời tiết.
The deployment of troops is contingent upon further intelligence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contingent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contingent"
Câu hỏi thường gặp về contingent
contingent phát âm như thế nào?
contingent được phát âm là [/kənˈtɪn.dʒənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contingent có nghĩa là gì?
contingent có nghĩa là "tùy thuộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contingent thuộc cấp độ nào?
contingent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với contingent không?
Ví dụ: "The success of the plan is contingent on funding." — mang nghĩa "tùy thuộc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
