contingency
/kənˈtɪndʒənsi/
sự cố bất ngờ
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự kiện hoặc hoàn cảnh trong tương lai có thể xảy ra nhưng không thể dự đoán chắc chắn.
"The plan must include a contingency for the event that the funding is cut."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need a contingency for bad weather.
Chúng ta cần có phương án dự phòng cho thời tiết xấu.
Always have a contingency plan in case something goes wrong.
Luôn có kế hoạch dự phòng phòng trường hợp có sự cố xảy ra.
The company set aside funds as a contingency for unexpected expenses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contingency - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contingency"
Câu hỏi thường gặp về contingency
contingency phát âm như thế nào?
contingency được phát âm là [/kənˈtɪndʒənsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contingency có nghĩa là gì?
contingency có nghĩa là "sự cố bất ngờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contingency thuộc cấp độ nào?
contingency là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với contingency không?
Ví dụ: "We need a contingency for bad weather." — mang nghĩa "sự cố bất ngờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
