Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contention - tranh chấp

contention

/kənˈtɛnʃən/

Trung cấp

tranh chấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự bất đồng hoặc tranh cãi gay gắt, hoặc trạng thái tranh cãi.

    "The issue has been the subject of much contention."

  • 2.

    Một khẳng định, đặc biệt là một khẳng định được duy trì chống lại sự phản đối.

    "The issue has been the subject of much contention."

  • 3.

    Sự cạnh tranh hoặc ganh đua.

    "The issue has been the subject of much contention."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The main contention was about money.

Sự tranh cãi chính là về tiền bạc.

His contention that the project was flawed was eventually proven right.

Quan điểm của anh ấy rằng dự án có sai sót cuối cùng đã được chứng minh là đúng.

The legal contention centered on the interpretation of the contract.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contention - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어논쟁, 주장, 경쟁
Englishcontention
简体中文争论
繁體中文爭論
日本語論争
Tiếng Việttranh chấp
Portuguêscontenda
Françaiscontention
DeutschStreitigkeit
Españolcontención
Монголмаргаан
Bahasa Indonesiaperselisihan
Bahasa Melayupertikaian
ไทยการโต้แย้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contention"

Câu hỏi thường gặp về contention

contention phát âm như thế nào?

contention được phát âm là [/kənˈtɛnʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contention có nghĩa là gì?

contention có nghĩa là "tranh chấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contention thuộc cấp độ nào?

contention là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contention không?

Ví dụ: "The main contention was about money." — mang nghĩa "tranh chấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI