Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contemplation - suy tư, chiêm nghiệm

contemplation

/ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/

Nâng cao

suy tư, chiêm nghiệm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc về một điều gì đó.

    "He spent hours in quiet contemplation."

  • 2.

    Tình trạng xem xét một hành động hoặc kế hoạch cụ thể; hành động nhìn ngắm một cách suy tư.

    "The proposal is under contemplation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She spent hours in quiet contemplation, gazing out at the ocean.

Cô ấy đã dành hàng giờ trong sự suy tư tĩnh lặng, ngắm nhìn đại dương.

The proposal is currently under contemplation by the board of directors.

Đề xuất hiện đang được hội đồng quản trị xem xét.

He was lost in contemplation about his future career path.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contemplation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어심사숙고, 명상
Englishdeep thought, reflection
简体中文沉思, 冥想
Tiếng Việtsuy tư, chiêm nghiệm

Câu hỏi thường gặp về contemplation

contemplation phát âm như thế nào?

contemplation được phát âm là [/ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contemplation có nghĩa là gì?

contemplation có nghĩa là "suy tư, chiêm nghiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contemplation thuộc cấp độ nào?

contemplation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với contemplation không?

Ví dụ: "She spent hours in quiet contemplation, gazing out at the ocean." — mang nghĩa "suy tư, chiêm nghiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI