contemplate
/ˈkɒn.təmˌpleɪt/
suy ngẫm
📚 Nghĩa
- 1.
Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó.
"He will contemplate his future."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She sat to contemplate her next move.
Cô ấy ngồi lại để suy ngẫm về bước đi tiếp theo của mình.
I like to contemplate the stars on a clear night.
Tôi thích ngắm sao và suy ngẫm vào đêm trời quang đãng.
The committee will contemplate the proposal during the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contemplate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contemplate"
Câu hỏi thường gặp về contemplate
contemplate phát âm như thế nào?
contemplate được phát âm là [/ˈkɒn.təmˌpleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contemplate có nghĩa là gì?
contemplate có nghĩa là "suy ngẫm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contemplate thuộc cấp độ nào?
contemplate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với contemplate không?
Ví dụ: "She sat to contemplate her next move." — mang nghĩa "suy ngẫm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
