contamination
/kənˌtæmɪˈneɪʃən/
ô nhiễm
📚 Nghĩa
- 1.
hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó trở nên không tinh khiết hoặc có hại.
"the contamination of water, food, or air"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful of food contamination.
Hãy cẩn thận với sự nhiễm bẩn thực phẩm.
We need to prevent the contamination of our water supply.
Chúng ta cần ngăn chặn sự ô nhiễm nguồn cung cấp nước của chúng ta.
The lab is studying the effects of chemical contamination on plants.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contamination - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contamination"
Câu hỏi thường gặp về contamination
contamination phát âm như thế nào?
contamination được phát âm là [/kənˌtæmɪˈneɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contamination có nghĩa là gì?
contamination có nghĩa là "ô nhiễm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contamination thuộc cấp độ nào?
contamination là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với contamination không?
Ví dụ: "Be careful of food contamination." — mang nghĩa "ô nhiễm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
