containment
sự ngăn chặn
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái bị giới hạn hoặc ngăn không cho lan rộng.
"The containment of the virus is crucial."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The containment of the spill was successful.
Việc kiểm soát sự cố tràn là thành công.
We need better containment strategies for this virus.
Chúng ta cần các chiến lược ngăn chặn tốt hơn cho loại virus này.
The research focused on the containment of radioactive materials.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
containment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "containment"
Câu hỏi thường gặp về containment
containment phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc containment.
containment có nghĩa là gì?
containment có nghĩa là "sự ngăn chặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
containment thuộc cấp độ nào?
containment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với containment không?
Ví dụ: "The containment of the spill was successful." — mang nghĩa "sự ngăn chặn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
