Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh containment - sự ngăn chặn

containment

Trung cấp

sự ngăn chặn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái bị giới hạn hoặc ngăn không cho lan rộng.

    "The containment of the virus is crucial."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The containment of the spill was successful.

Việc kiểm soát sự cố tràn là thành công.

We need better containment strategies for this virus.

Chúng ta cần các chiến lược ngăn chặn tốt hơn cho loại virus này.

The research focused on the containment of radioactive materials.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

containment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어봉쇄
Englishcontainment
简体中文遏制
繁體中文遏制
日本語封じ込め
Tiếng Việtsự ngăn chặn
Portuguêscontenção
Françaisconfinement
DeutschEindämmung
Españolcontención
Монголхязгаарлалт
Bahasa Indonesiapenahanan
Bahasa Melayupenahanan
ไทยการกักกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "containment"

Câu hỏi thường gặp về containment

containment phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc containment.

containment có nghĩa là gì?

containment có nghĩa là "sự ngăn chặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

containment thuộc cấp độ nào?

containment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với containment không?

Ví dụ: "The containment of the spill was successful." — mang nghĩa "sự ngăn chặn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI