Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contagion - sự lây lan

contagion

/kənˈteɪdʒən/

Trung cấp

sự lây lan

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự lây lan của bệnh tật hoặc những điều không mong muốn khác từ người này hoặc sinh vật này sang người khác hoặc sinh vật khác.

    "The contagion spread rapidly through the community."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must stop the contagion from spreading.

Chúng ta phải ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

The doctor warned about the rapid contagion of the virus.

Bác sĩ đã cảnh báo về khả năng lây lan nhanh chóng của virus.

Fear can be a contagion in large crowds.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contagion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전염
Englishcontagion
简体中文传染
繁體中文傳染
日本語感染
Tiếng Việtsự lây lan
Portuguêscontágio
Françaiscontagion
DeutschAnsteckung
Españolcontagio
Монголхалдвар
Bahasa Indonesiapenularan
Bahasa Melayujangkitan
ไทยการแพร่เชื้อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contagion"

Câu hỏi thường gặp về contagion

contagion phát âm như thế nào?

contagion được phát âm là [/kənˈteɪdʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contagion có nghĩa là gì?

contagion có nghĩa là "sự lây lan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contagion thuộc cấp độ nào?

contagion là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với contagion không?

Ví dụ: "We must stop the contagion from spreading." — mang nghĩa "sự lây lan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI